Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yú

愚

Nghĩangu ngốc; lừa gạt hoặc lừa dối; tôi (khiêm tốn)
Bộ thủ心
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yúngu ngốc; lừa gạt hoặc lừa dối; tôi (khiêm tốn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 禺 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 禺

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.