Chữ đơn
愚
Nghĩa tiếng Việtngu ngốc; lừa gạt hoặc lừa dối; tôi (khiêm tốn)
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngu ngốc
- 2 lừa gạt hoặc lừa dối
- 3 tôi (khiêm tốn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 愚蠢[ngu xuẩn]Cấp: HSK 7–9ngớ ngẩn; ngu ngốc
- 愚昧[ngu muội]Cấp: HSK 7–9ngu dốt; không có học; ngu dốt
- 愚公移山[ngu công dời sơn]Cấp: HSK 7–9ông lão dời núi (thành ngữ); nghĩa là có chí thì nên
- 大愚người ngu dốt; kẻ ngốc nghếch
- 愚騃ngu ngốc; khờ khạo
- 愚笨ngu ngốc; vụng về
- 愚钝[愚鈍]ngu ngốc; chậm chạp
- 愚见[愚見]ý kiến hèn mọn của tôi
- 愚陋ngu dốt và lạc hậu
- 愚鲁[愚魯]đần độn; ngớ ngẩn
- 愚蒙[愚矇]ngu dốt; ngu ngốc
- 愚氓kẻ ngốc; người ngu đần