笨瓜Từ ghép笨瓜bènguāNghĩa tiếng Việtkẻ ngốc; người đần2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kẻ ngốc2 người đầnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.笨[bổn]ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩnTrang chữ →瓜dưa; quả bầu; bíTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →