蠢笨Từ ghép蠢笨chǔnbènNghĩa tiếng Việtngu ngốc2 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngu ngốcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蠢[xuẩn]biến thể của 蠢 (chǔn); ngu ngốcTrang chữ →笨[bổn]ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →