Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

对牛弹琴

Phồn thể: [對牛彈琴]
duìniútánqín
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đàn gảy tai trâu (thành ngữ); nghĩa bóng: dâng món ngon cho người không biết thưởng thức; đàn gảy tai trâu
Âm Hán Việtđỗi ngưu đàn cầm
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: đàn gảy tai trâu (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: dâng món ngon cho người không biết thưởng thức
  3. 3 đàn gảy tai trâu
  4. 4 ngọc trai trước mặt lợn
  5. 5 rao giảng cho người không muốn nghe
  6. 6 nói quá cao siêu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập