Từ ghép
古琴
Nghĩa tiếng Việtcổ cầm, một loại đàn tranh dài có bảy dây, gảy bằng ngón tay
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 cổ cầm, một loại đàn tranh dài có bảy dây, gảy bằng ngón tay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.