Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棋局

qíjú
Nghĩa tiếng Việttình thế trong ván cờ; (cũ) bàn cờ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tình thế trong ván cờ
  2. 2 (cũ) bàn cờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập