Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

棋子

qízǐ
Nghĩa tiếng Việtquân cờ; (ví dụ) con tốt (bị người khác lợi dụng)
Âm Hán Việtcời tí
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa