Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国棋

Phồn thể: [國棋]
guóqí
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 國際象棋|国际象棋, cờ vua
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 國際象棋|国际象棋, cờ vua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập