Từ ghép
军棋
Phồn thể: [軍棋]Nghĩa tiếng Việtcờ mặt trận, trò chơi boardgame của Trung Quốc tương tự Stratego
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 cờ mặt trận, trò chơi boardgame của Trung Quốc tương tự Stratego
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.