Houzii
← Từ điển
Từ ghép

军棋

Phồn thể: [軍棋]
jūnqí
Nghĩa tiếng Việtcờ mặt trận, trò chơi boardgame của Trung Quốc tương tự Stratego
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 cờ mặt trận, trò chơi boardgame của Trung Quốc tương tự Stratego

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập