Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
举
Phồn thể: [擧]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 举 (jǔ)
Âm Hán Việtcử
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 举 (jǔ)
Câu ví dụ
- 为了吸引更多顾客,商场和网店经常举办各种各样的打折活动。Để thu hút thêm nhiều khách hàng, các trung tâm thương mại và cửa hàng trực tuyến thường xuyên tổ chức đủ loại hoạt động giảm giá.
- 今天是新年的第一个节日,学校举行了热闹的晚会。阿明和小兰跟其他国家的留学生一块儿上台表演了音乐节目,讲了有趣的中国故事,还和一位画家学画画、做游戏。Hôm nay là ngày lễ đầu tiên của năm mới, nhà trường tổ chức đêm hội náo nhiệt. Minh và Lan cùng du học sinh các nước khác lên sân khấu biểu diễn tiết mục âm nhạc, kể những câu chuyện Trung Quốc thú vị, còn học vẽ tranh và chơi trò chơi với một hoạ sĩ.Từ trong câu:今天 (jīntiān)是 (shì)新年 (xīnnián)的 (de)第一 (dìyī)个 (gè)节日 (jiérì)学校 (xuéxiào)举行 (jǔxíng)了 (le)热闹 (rènao)的 (de)晚会 (wǎnhuì)阿明 (Āmíng)和 (hé)小 (xiǎo)兰 (lán)跟 (gēn)其他 (qítā)国家 (guójiā)的 (de)留学生 (liúxuéshēng)一块儿 (yīkuàir)上台 (shàngtái)表演 (biǎoyǎn)了 (le)音乐节 (yīnyuèjié)目 (mù)讲 (jiǎng)了 (le)有趣 (yǒuqù)的 (de)中国 (Zhōngguó)故事 (gùshi)还 (hái)和 (hé)一 (yī)位 (wèi)画家 (huàjiā)学 (xué)画画 (huàhuà)做 (zuò)游戏 (yóuxì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 举办[舉辦][cử biện]Cấp: HSK 4tổ chức; tiến hành
- 举例[舉例][cử lề]Cấp: HSK 4đưa ra ví dụ
- 举行[舉行][cử hàng]Cấp: HSK 4tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
- 举动[舉動][cử động]Cấp: HSK 6hành động; cử chỉ; hoạt động
- 举报[舉報][cử báo]Cấp: HSK 7–9báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát); tố cáo
- 举措[舉措][cử thố]Cấp: HSK 7–9động thái; hành động; biện pháp
- 举止[舉止][cử chỉ]Cấp: HSK 7–9dáng vẻ; tác phong; diện mạo
- 举重[舉重][cử trọng]Cấp: HSK 7–9nâng tạ; cử tạ (thể thao)
- 列举[列舉][liệt cử]Cấp: HSK 7–9danh sách; liệt kê; liệt ra
- 选举[選舉][tuyển cử]Cấp: HSK 7–9bầu cử; cuộc bầu cử
- 一举[一舉][nhất cử]Cấp: HSK 7–9một động tác; một hành động; chỉ trong một lần
- 举棋不定[舉棋不定][cử cời bất định]Cấp: HSK 7–9do dự không biết đi nước nào (thành ngữ); lưỡng lự; chần chừ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饼干[餅乾][bánh kiền]Cấp: HSK 4bánh quy; bánh cookie
- 不管[bất quản]Cấp: HSK 4không quan tâm; bất kể; dù sao đi nữa
- 不论[不論][bất luận]Cấp: HSK 4bất kể; cho dù là (ai, như thế nào, v.v.); bất chấp
- 打折[đả chiết]Cấp: HSK 4giảm giá
- 顾客[顧客][cố khách]Cấp: HSK 4khách hàng; thân chủ
- 价格[價格][giá cách]Cấp: HSK 4giá
- 降[giáng]Cấp: HSK 4rơi; giảm; xuống
- 降低[giáng đây]Cấp: HSK 4giảm; hạ thấp; hạ xuống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Vận dụng thành ngữ bốn chữ trong câu nghị luận HSK 5 · 精益求精 (làm vị ngữ/trạng ngữ) | 持之以恒 (làm trạng ngữ + 地 + V) | 举足轻重 (làm định ngữ + 的作用/地位)HSK 5
- Phó từ thời gian & trạng thái 已 / 将 / 将要 / 从此 · 已 (đã) + Động từ | 将 / 将要 (sẽ/sắp) + Động từ | 从此 (từ đó về sau),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Cấu trúc hạ thấp ngưỡng 降低…门槛 / 畅通…渠道 · 降低 + 维权成本 / 准入门槛,畅通 + 申诉渠道HSK 7–9