Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

举

Phồn thể: [擧]
jǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 举 (jǔ)
Âm Hán Việtcử
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 举 (jǔ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

举

Phồn thể: [舉]
jǔ
Nghĩa tiếng Việtnâng; giơ lên; dẫn chứng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nâng
  2. 2 giơ lên
  3. 3 dẫn chứng
  4. 4 liệt kê
  5. 5 hành động
  6. 6 giơ
  7. 7 chọn
  8. 8 bầu
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 cử động
  2. 10 việc làm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập