Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

举止

Phồn thể: [舉止]
jǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdáng vẻ; tác phong; diện mạo
Âm Hán Việtcử chỉ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa