Cấp: HSK 7–9Từ ghép
选举
Phồn thể: [選舉]Nghĩa
- 1 bầu cử
- 2 cuộc bầu cử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 选举权[選舉權]quyền bầu cử
- 选举人[選舉人]cử tri; người bầu cử
- 选举团[選舉團]Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)
- 被选举权[被選舉權]quyền được bầu; quyền ứng cử
- 差额选举[差額選舉]bầu cử có tính cạnh tranh (tức là có nhiều ứng cử viên hơn số ghế)
- 等额选举[等額選舉]cuộc bầu cử không cạnh tranh (tức là có số lượng ứng cử viên bằng số ghế); bầu cử ứng cử viên đơn lẻ
- 多党选举[多黨選舉]bầu cử đa đảng
- 间接选举[間接選舉]bầu cử gián tiếp
- 立委选举[立委選舉]bầu cử lập pháp
- 选举法庭[選舉法庭]tòa án bầu cử
- 选举人团[選舉人團]Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)
- 有选举权[有選舉權]cử tri
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại