Houzii
← Từ điển
Từ ghép

选举人团

Phồn thể: [選舉人團]
Xuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǔréntuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtCử tri đoàn (của Hoa Kỳ)
  • 4 chữ
  • 26 nét