Houzii
← Từ điển
Từ ghép

差额选举

Phồn thể: [差額選舉]
chā'éxuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbầu cử có tính cạnh tranh (tức là có nhiều ứng cử viên hơn số ghế)
  • 4 chữ
  • 42 nét