Từ ghép
差额选举
Phồn thể: [差額選舉]Nghĩa tiếng Việtbầu cử có tính cạnh tranh (tức là có nhiều ứng cử viên hơn số ghế)
- 4 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 bầu cử có tính cạnh tranh (tức là có nhiều ứng cử viên hơn số ghế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.