Houzii
← Từ điển
Từ ghép

选举人

Phồn thể: [選舉人]
xuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǔrénSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcử tri; người bầu cử
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cử tri
  2. 2 người bầu cử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập