Houzii
← Từ điển
Từ ghép

等额选举

Phồn thể: [等額選舉]
děng'éxuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcuộc bầu cử không cạnh tranh (tức là có số lượng ứng cử viên bằng số ghế); bầu cử ứng cử viên đơn lẻ
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa