Từ ghép
等额选举
Phồn thể: [等額選舉]Nghĩa tiếng Việtcuộc bầu cử không cạnh tranh (tức là có số lượng ứng cử viên bằng số ghế); bầu cử ứng cử viên đơn lẻ
- 4 chữ
- 45 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cuộc bầu cử không cạnh tranh (tức là có số lượng ứng cử viên bằng số ghế)
- 2 bầu cử ứng cử viên đơn lẻ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.