Houzii
← Từ điển
Từ ghép

被选举权

Phồn thể: [被選舉權]
bèixuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǔquánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquyền được bầu; quyền ứng cử
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa