Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

一举

Phồn thể: [一舉]
yìjǔ
Nghĩa tiếng Việtmột động tác; một hành động; chỉ trong một lần
Âm Hán Việtnhất cử
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một động tác
  2. 2 một hành động
  3. 3 chỉ trong một lần
  4. 4 làm một phát
  5. 5 xong ngay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập