Cấp: HSK 7–9Từ ghép
一举
Phồn thể: [一舉]Nghĩa tiếng Việtmột động tác; một hành động; chỉ trong một lần
Âm Hán Việtnhất cử
- 2 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 một động tác
- 2 một hành động
- 3 chỉ trong một lần
- 4 làm một phát
- 5 xong ngay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一举两得[一舉兩得][nhất cử lưỡng đắc]Cấp: HSK 7–9một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích
- 一举一动[一舉一動][nhất cử nhất động]Cấp: HSK 7–9mỗi cử động; từng hành động một
- 多此一举[多此一舉]làm nhiều hơn mức cần thiết (thành ngữ); thừa thãi; trang trí quá mức
- 一举成功[一舉成功]thành công ngay lập tức; thành công ngay từ lần đầu
- 成败在此一举[成敗在此一舉]thắng hay thua, tất cả kết thúc ở đây; đây là khoảnh khắc toả sáng
- 一举手一投足[一舉手一投足]mọi cử động nhỏ nhất; mọi động tác
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép