Houzii
← Từ điển
Từ ghép

多此一举

Phồn thể: [多此一舉]
duōcǐyìjǔ
Nghĩa tiếng Việtlàm nhiều hơn mức cần thiết (thành ngữ); thừa thãi; trang trí quá mức
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm nhiều hơn mức cần thiết (thành ngữ); thừa thãi
  2. 2 trang trí quá mức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập