Từ ghép
一举成功
Phồn thể: [一舉成功]Nghĩa tiếng Việtthành công ngay lập tức; thành công ngay từ lần đầu
- 4 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thành công ngay lập tức
- 2 thành công ngay từ lần đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.