Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一举手一投足

Phồn thể: [一舉手一投足]
yìjǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒuyìtóuzúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmọi cử động nhỏ nhất; mọi động tác
  • 6 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa