Từ ghép
一举手一投足
Phồn thể: [一舉手一投足]Nghĩa
- 1 mọi cử động nhỏ nhất
- 2 mọi động tác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 举[cử]nâng; giơ lên; dẫn chứngTrang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 投[đầu]ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.); bỏ phiếu; phóng (ánh nhìn, bóng, v.v.)Trang chữ →
- 足[túc]đầy đủ, sung túc, đáng; bàn chân, chânTrang chữ →