Chữ đơn
例
Nghĩa
- 1 ví dụ
- 2 tiền lệ
- 3 quy tắc
- 4 trường hợp
- 5 tình huống
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 举例[舉例][cử lề]Cấp: HSK 4đưa ra ví dụ
- 例如[lề như]Cấp: HSK 4ví dụ; chẳng hạn; như là
- 例子[lề tí]Cấp: HSK 4trường hợp; (ví dụ); ví dụ
- 比例[tỉ lề]Cấp: HSK 5tỷ lệ; quy mô
- 案例[án lề]Cấp: HSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ
- 例外[lề ngoại]Cấp: HSK 6ngoại lệ; là một ngoại lệ
- 惯例[慣例][quen lề]Cấp: HSK 7–9quy ước; thông lệ
- 破例[phá lề]Cấp: HSK 7–9phá lệ
- 特例[đặc lề]Cấp: HSK 7–9trường hợp đặc biệt; ví dụ cô lập
- 条例[條例][điều lề]Cấp: HSK 7–9quy định; quy tắc; bộ quy tắc; pháp lệnh; điều luật
- 先例[tiên lề]Cấp: HSK 7–9tiền lệ
- 照例[chiếu lề]Cấp: HSK 7–9theo lệ; thông thường; thường lệ