Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
lìzi

例子

Nghĩa tiếng Việttrường hợp; (ví dụ); ví dụ
Âm Hán Việtlề tí
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa