古史Từ ghép古史gǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtlịch sử cổ đại2 chữ10 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lịch sử cổ đạiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →史lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →