Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地史

dìshǐ
Nghĩa tiếng Việtlịch sử trái đất; lịch sử địa chất
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lịch sử trái đất
  2. 2 lịch sử địa chất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập