病史Từ ghép病史bìngshǐNghĩa tiếng Việtbệnh sử2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bệnh sửPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →史lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →