Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

无能

Phồn thể: [無能]
wúnéng
Nghĩa tiếng Việtbất tài; không có khả năng; không làm được
Âm Hán Việtvô năng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bất tài
  2. 2 không có khả năng
  3. 3 không làm được
  4. 4 bất lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập