Cấp: HSK 7–9Từ ghép
全能
Nghĩa tiếng Việttoàn năng; toàn diện; mạnh mẽ trong mọi lĩnh vực
Âm Hán Việttoàn năng
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 toàn năng
- 2 toàn diện
- 3 mạnh mẽ trong mọi lĩnh vực
Câu ví dụ
- 看到你们取得这样的成就,老师真为你们感到骄傲!由此可见,只要路线正确、持之以恒,零基础的学者也完全能够跨越语言的障碍。祝贺你们迎来了人生崭新的里程碑!Nhìn thấy các em đạt được thành tựu như vậy, thầy thực sự tự hào về các em! Từ đó có thể thấy, chỉ cần lộ trình đúng đắn và kiên trì bền bỉ, người học từ con số 0 cũng hoàn toàn có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ. Chúc mừng các em đón chào cột mốc hoàn toàn mới của cuộc đời!Từ trong câu:看到 (kàndào)你们 (nǐmen)取得 (qǔdé)这样 (zhèyàng)的 (de)成就 (chéngjiù)老师 (lǎoshī)真 (zhēn)为 (wèi)你们 (nǐmen)感到 (gǎndào)骄傲 (jiāo'ào)由此可见 (yóucǐkějiàn)只要 (zhǐyào)路线 (lùxiàn)正确 (zhèngquè)持之以恒 (chízhīyǐhéng)零基础 (língjīchǔ)的 (de)学者 (xuézhě)也 (yě)完全 (wánquán)能够 (nénggòu)跨越 (kuàyuè)语言 (yǔyán)的 (de)障碍 (zhàng'ài)祝贺 (zhùhè)你们 (nǐmen)迎来 (yínglái)了 (le)人生 (rénshēng)崭新 (zhǎnxīn)的 (de)里程碑 (lǐchéngbēi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 小伙子[tiểu hoả tí]Cấp: HSK 4chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ