Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

贵族

Phồn thể: [貴族]
guìzú
Nghĩa tiếng Việtquý tộc; giới quý tộc; người quý tộc
Âm Hán Việtquý tộc
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quý tộc
  2. 2 giới quý tộc
  3. 3 người quý tộc
  4. 4 nhà quý tộc
  5. 5 quý ông
  6. 6 quý bà
  7. 7 tầng lớp quý tộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập