Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

耗费

Phồn thể: [耗費]
hàofèi
Nghĩa tiếng Việtlãng phí; tiêu tốn; tiêu thụ
Âm Hán Việthao phí
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa