Từ ghép
劣迹
Phồn thể: [劣跡]Nghĩa tiếng Việthồ sơ tồi (đặc biệt của quan chức); lý lịch không tốt
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hồ sơ tồi (đặc biệt của quan chức)
- 2 lý lịch không tốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.