Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

劣势

Phồn thể: [劣勢]
lièshì
Nghĩa tiếng Việtthua kém; bất lợi
Âm Hán Việtliệt thế
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa