Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卑下

bēixià
Nghĩa tiếng Việtthấp kém; thấp
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thấp kém
  2. 2 thấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập