Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卑怯

bēiqiè
Nghĩa tiếng Việthèn hạ và nhút nhát; đê tiện
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hèn hạ và nhút nhát
  2. 2 đê tiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập