Chữ Hán
怯
Nghĩanhút nhát; nhát gan; quê mùa
Bộ thủ忄
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- nhút nhát; nhát gan; quê mùa
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 去
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
- 去qù[khứ]đi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trước
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 去
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.