Chữ đơn
怯
Nghĩa tiếng Việtnhút nhát; nhát gan; quê mùa
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhút nhát
- 2 nhát gan
- 3 quê mùa
- 4 tiếng Đài Loan đọc là [que4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 胆怯[膽怯][đảm khiếp]Cấp: HSK 7–9sợ sệt; nhút nhát; nhát gan
- 卑怯hèn hạ và nhút nhát; đê tiện
- 惊怯[驚怯]nhút nhát và hoảng sợ
- 露怯thể hiện sự thiếu hiểu biết; tự làm mình ngu ngốc vì một sai lầm do thiếu hiểu biết
- 怯场[怯場]bị chứng sợ sân khấu
- 怯懦nhút nhát; nhát gan; yếu đuối
- 怯弱nhút nhát; yếu đuối
- 怯生rụt rè
- 怯羞xem 羞怯 (xiūqiè)
- 怯子người có giọng quê mùa; quê mùa; nhà quê
- 畏怯rụt rè; lo lắng
- 羞怯rụt rè; nhút nhát