Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怯羞

qièxiū
Nghĩa tiếng Việtxem 羞怯 (xiūqiè)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 羞怯 (xiūqiè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập