Chữ Hán
啤
Nghĩabia
Bộ thủ口
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- bia
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 卑
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 卑bēithấp; hèn; tục
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 卑
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我不喝啤酒和别的酒,我要一瓶不加冰的矿泉水。你们看,盘子里的西瓜和香蕉又新鲜又甜!Mình không uống bia và các loại rượu khác, mình lấy một chai nước khoáng không đá. Các bạn nhìn xem, dưa hấu và chuối trong đĩa vừa tươi vừa ngọt!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.