Chữ Hán
睥
Nghĩadùng trong 睥睨 (pìnì); cách phát âm ở Đài Loan [bi4]
Bộ thủ目
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 睥睨 (pìnì); cách phát âm ở Đài Loan [bi4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 卑
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 卑
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.