Chữ đơn
睥
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 睥睨 (pìnì); cách phát âm ở Đài Loan [bi4]
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 睥睨 (pìnì)
- 2 cách phát âm ở Đài Loan [bi4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.