Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞠躬尽瘁

Phồn thể: [鞠躬盡瘁]
jūgōngjìncuì
Nghĩa tiếng Việthết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình
  • 4 chữ
  • 46 nét