Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞠躬尽瘁,死而后已

Phồn thể: [鞠躬盡瘁,死而後已]
jūgōngjìncuìsǐ'érhòuyǐ
Nghĩa tiếng Việtcống hiến hết mình cho đến ngày chết (thành ngữ); cố gắng hết sức cả đời; với từng hơi thở trong cơ thể, cho đến ngày chết
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa