Từ ghép
鞠躬尽瘁,死而后已
Phồn thể: [鞠躬盡瘁,死而後已]Nghĩa tiếng Việtcống hiến hết mình cho đến ngày chết (thành ngữ); cố gắng hết sức cả đời; với từng hơi thở trong cơ thể, cho đến ngày chết
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cống hiến hết mình cho đến ngày chết (thành ngữ); cố gắng hết sức cả đời
- 2 với từng hơi thở trong cơ thể, cho đến ngày chết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 鞠cúi người; cúi; chơi bóng da thời cổ; (văn học) nuôi dưỡng; chăm sócTrang chữ →
- 躬cơ thể (con người, đặc biệt là phần thân); cúi (người); (văn học) bản thân; tự mìnhTrang chữ →
- 尽[tận]sử dụng hết; kiệt quệ; kết thúcTrang chữ →
- 瘁mệt mỏi; phiền muộn; mệtTrang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 已[dĩ]đã; ngừng; rồiTrang chữ →