Chữ Hán
鞠
Nghĩacúi người; cúi; chơi bóng da thời cổ; (văn học) nuôi dưỡng; chăm sóc; họ [Ju1]
Bộ thủ革
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- cúi người; cúi; chơi bóng da thời cổ; (văn học) nuôi dưỡng; chăm sóc
- họ [Ju1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 革 + 匊
- Phần chỉ nghĩa: 革
- Phần chỉ âm: 匊
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.