Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鞠

jū
Nghĩa tiếng Việtcúi người; cúi; chơi bóng da thời cổ; (văn học) nuôi dưỡng; chăm sóc
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

鞠

Jū
Nghĩa tiếng Việthọ [Ju1]
  • 1 chữ
  • 17 nét