Chữ đơnChữ đa âm
鞠
Nghĩa tiếng Việtcúi người; cúi; chơi bóng da thời cổ; (văn học) nuôi dưỡng; chăm sóc
- 1 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cúi người; cúi
- 2 chơi bóng da thời cổ
- 3 (văn học) nuôi dưỡng; chăm sóc
- 4 đài Loan phát âm [ju2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鞠躬[cúc cung]Cấp: HSK 7–9cúi chào; (văn học) cúi xuống
- 蹴鞠cuju, bóng đá cổ đại của Trung Quốc
- 鞠躬尽瘁[鞠躬盡瘁]hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình
- 鞠躬尽力[鞠躬盡力]hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình; giống như 鞠躬尽瘁 (jūgōngjìncuì)
- 鞠躬尽瘁,死而后已[鞠躬盡瘁,死而後已]cống hiến hết mình cho đến ngày chết (thành ngữ); cố gắng hết sức cả đời; với từng hơi thở trong cơ thể, cho đến ngày chết