Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞠躬尽力

Phồn thể: [鞠躬盡力]
jūgōngjìnlì
Nghĩa tiếng Việthết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình; giống như 鞠躬尽瘁 (jūgōngjìncuì)
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa