Từ ghép
鞠躬尽力
Phồn thể: [鞠躬盡力]Nghĩa tiếng Việthết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình; giống như 鞠躬尽瘁 (jūgōngjìncuì)
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình
- 2 giống như 鞠躬尽瘁 (jūgōngjìncuì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.