Từ ghép
圣躬
Phồn thể: [聖躬]Nghĩa tiếng Việtlong thể của Hoàng đế; thánh thể; Hoàng đế đang trị vì
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 long thể của Hoàng đế
- 2 thánh thể
- 3 Hoàng đế đang trị vì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.