Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
kū · shèng · shèng

圣

Nghĩakū đào; shèng biến thể cũ của 圣 (shèng); shèng thánh; thiêng liêng; vị thánh
Bộ thủ土
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • kūđào
  • shèngbiến thể cũ của 圣 (shèng)
  • shèngthánh; thiêng liêng; vị thánh

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 又 + 土

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.