Chữ đơnChữ đa âm
圣
Nghĩa
- 1 đào
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 圣贤[聖賢][thánh hiền]Cấp: HSK 7–9bậc thánh hiền; người thông thái và thánh thiện; vị quân chủ đức hạnh
- 神圣[神聖][thần thánh]Cấp: HSK 7–9thiêng liêng; tôn kính; thánh
- 朝圣[朝聖]hành hương
- 大圣[大聖]đại thánh; mahatma; vua
- 封圣[封聖](Công giáo) phong thánh
- 穆圣[穆聖]Nhà tiên tri Muhammad
- 入圣[入聖]trở thành một vị A-la-hán (Phật giáo)
- 圣杯[聖杯]Chén Thánh
- 圣餐[聖餐]Thánh Thể; Tiệc Thánh
- 圣朝[聖朝]triều đại hoàng đế hiện tại; triều đình của mình
- 圣城[聖城]Thành phố Thánh
- 圣代[聖代]món sundae (từ mượn)