Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

圣

kū
Nghĩa tiếng Việtđào
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

圣

shèng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 圣 (shèng)
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

圣

Phồn thể: [聖]
shèng
Nghĩa tiếng Việtthánh; thiêng liêng; vị thánh
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa