Houzii
← Từ điển
Từ ghép

封圣

Phồn thể: [封聖]
fēngshèng
Nghĩa tiếng Việt(Công giáo) phong thánh
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (Công giáo) phong thánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập